Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wing case


noun
either of the horny front wings in beetles and some other insects which cover and protect the functional hind wings
Syn:
elytron
Hypernyms:
wing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.